sống trâu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ gồ ghề, nổi lên trên mặt đường: Chỉ một đoạn đường có bề mặt không bằng phẳng, nhô lên cao hơn so với phần xung quanh, giống như cái sống lưng của con trâu.
- Ổ gà, chỗ xóc nảy: Thường dùng để chỉ những chỗ đường xấu, gây khó khăn cho việc di chuyển của xe cộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con đường làng này có nhiều sống trâu, đi xe máy rất xóc. (Con đường làng này có nhiều chỗ gồ ghề, đi xe máy rất xóc nảy.)
- Xe ô tô phải giảm tốc độ khi gặp sống trâu. (Xe ô tô phải giảm tốc độ khi gặp chỗ đường gồ lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đường có sống trâu": Cụm từ thường dùng để miêu tả con đường có nhiều chỗ gồ ghề, mấp mô.
- Đoạn đường qua cánh đồng thường có sống trâu vào mùa mưa. (Đoạn đường qua cánh đồng thường có chỗ gồ ghề vào mùa mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ổ gà (danh từ): Vùng lõm xuống, có nước đọng trên mặt đường.
- Đường gồ ghề (cụm danh từ): Con đường có bề mặt không bằng phẳng, nhiều chỗ lồi lõm.
- Đường xóc (cụm danh từ): Con đường khiến phương tiện di chuyển bị rung, nảy lên.
Từ đồng nghĩa
- Đường mấp mô: Đường có bề mặt lồi lõm không đều.
- Đường gập ghềnh: Đường có nhiều chỗ cao thấp khác nhau (thường dùng cho đường đồi núi).
Lưu ý
- Từ "sống trâu" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang tính địa phương và hình tượng. Trong văn viết trang trọng hơn, người ta thường dùng các từ như "đường gồ ghề", "chỗ đường nhô lên".
- Chỗ gồ ghề trên đường cái : Đường có nhiều sống trâu.